open account
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài khoản mở (tín dụng chưa thanh toán): "open account" là một thỏa thuận tín dụng giữa người bán và người mua, trong đó người mua được phép nhận hàng hóa hoặc dịch vụ trước và thanh toán sau trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là hình thức tín dụng thương mại không có bảo đảm.
- Khoản nợ chưa thanh toán: "open account" cũng có thể chỉ số tiền còn nợ mà chưa được trả, thường xuất hiện trong sổ sách kế toán của doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà cung cấp đã cấp cho chúng tôi một tài khoản mở cho các giao dịch mua thường xuyên.)
- (Chúng tôi hiện có một khoản nợ chưa thanh toán với nhà cung cấp cần được giải quyết vào cuối tháng.)
- (Nhiều doanh nghiệp hoạt động theo hình thức tài khoản mở để tạo điều kiện cho các giao dịch suôn sẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an open account with someone": có một tài khoản mở với ai đó (thường là nhà cung cấp).
- We have had an open account with this wholesaler for over a decade. (Chúng tôi đã có tài khoản mở với nhà bán buôn này hơn một thập kỷ.)
- "to open an account" (không phải "open account"): mở tài khoản, nhưng cần phân biệt: "open account" là một danh từ ghép chỉ loại tài khoản, còn "to open an account" là hành động mở tài khoản.
- The company decided to open an account with a new bank. (Công ty quyết định mở một tài khoản với ngân hàng mới.)
- "on open account terms": theo các điều khoản tài khoản mở.
- They sell their products on open account terms with a 30-day payment period. (Họ bán sản phẩm theo các điều khoản tài khoản mở với thời hạn thanh toán 30 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Open account (adj): tính từ dùng để mô tả một giao dịch hoặc thỏa thuận dựa trên tài khoản mở.
- Open account transactions are common in international trade. (Các giao dịch tài khoản mở phổ biến trong thương mại quốc tế.)
- Account (n): tài khoản (nói chung).
- Please check your account balance. (Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản của bạn.)
- Open credit (n): tín dụng mở (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong ngân hàng).
Từ đồng nghĩa
- Trade credit: tín dụng thương mại (hình thức cho phép mua hàng trước, trả sau giữa các doanh nghiệp).
- Unsecured credit: tín dụng không có bảo đảm (vì "open account" thường không yêu cầu tài sản thế chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up an account: mở một tài khoản (hành động).
- They opened up an account with the new supplier. (Họ đã mở một tài khoản với nhà cung cấp mới.)
- Settle an account: thanh toán một tài khoản (giải quyết khoản nợ).
- We need to settle the open account before the end of the quarter. (Chúng tôi cần thanh toán tài khoản mở trước khi kết thúc quý.)
Thành ngữ liên quan
- To keep an open account: giữ một tài khoản mở (duy trì mối quan hệ tín dụng).
- It is beneficial to keep an open account with reliable suppliers. (Việc duy trì một tài khoản mở với các nhà cung cấp đáng tin cậy là có lợi.)